buckle down
/ˈbəkəl daʊn/Động từ
- (nội động từ, nguyên gốc tiếng Mỹ, thành ngữ) Áp dụng bản thân vào việc học, hoặc một nhiệm vụ hoặc công việc; tập trung vào hoặc có thái độ nghiêm túc đối với điều gì đó; để đưa ra những nỗ lực cần thiết.(intransitive, originally US, idiomatic) To apply oneself to study, or a task or work; to focus on or take a serious attitude towards something; to put forth the needed effort.If he would buckle down and do his homework, he could be an excellent student.Nếu anh ấy thắt dây an toàn và làm bài tập về nhà, anh ấy có thể là một học sinh xuất sắc.Từ đồng nghĩa:buckle to
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buckle down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish